一致字

yī zhì zì nhất trí tự

Hán Việt: nhất trí tự · Pinyin: yī zhì zì

Tổng quan

(chính tả) các từ nhất quán (ví dụ: "dean", "bean" và "lean", trong đó "-ean" được phát âm giống nhau trong mỗi trường hợp) | các chữ nhất quán (ví dụ: 搖|摇, 遙|遥 và 謠|谣, đều có thành phần ngữ âm giống nhau, đáng tin cậy để chỉ ra rằng cách phát âm của chữ là yáo)

Cấu tạo: (nhất) + (trí) + (tự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (chính tả) các từ nhất quán (ví dụ: "dean", "bean" và "lean", trong đó "-ean" được phát âm giống nhau trong mỗi trường hợp) | các chữ nhất quán (ví dụ: 搖|摇, 遙|遥 và 謠|谣, đều có thành phần ngữ âm giống nhau, đáng tin cậy để chỉ ra rằng cách phát âm của chữ là yáo)

Eng

  • CC-CEDICT (orthography) consistent words (e.g. dean, bean, and lean, where -ean is pronounced the same in each case)|consistent characters (e.g. 搖|摇[yao2], 遙|遥[yao2] and 謠|谣[yao2], which share a phonetic component that reliably indicates that the pronunciation of the character is yáo)
  • Cihui (orthography) consistent words (e.g. "dean", "bean", and "lean", where "-ean" is pronounced the same in each case); consistent characters (e.g. 搖|摇, 遙|遥 and 謠|谣, which share a phonetic component that reliably indicates that the pronunciation of the character is yáo)