一致性

yī zhì xìng nhất trí tính

Hán Việt: nhất trí tính · Pinyin: yī zhì xìng

Tổng quan

tính nhất quán

Cấu tạo: (nhất) + (trí) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính nhất quán

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 共同性。如:「經過討論之後,大家終於有了一致性的看法。」

Eng

  • CC-CEDICT consistency
  • Cihui consistency