一般均衡

nhất bàn quân hành

Hán Việt: nhất bàn quân hành

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (bàn) + (quân) + (hành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一般均衡 ībān jūnhéng n. <comp.> general economic equilibrium