Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 般 (bàn) + 性 (tính) + 地 (địa)
- Hán Việt
- nhất bàn tính địa
- Cấu tạo
- 一 + 般 + 性 + 地 · nhất + bàn + tính + địa
nghĩa thành phần: nhất + bàn + tính + địa
Từ liên quan
Gần nghĩa
一般无二 · 一般见识 · 一般原则 · 一般地說 · 一般地说 · 一般布告 · 一般情况 · 一般来讲