一般感受 yì bān gǎn shòu · nhất bàn cảm thụ Hán Việt: nhất bàn cảm thụ · Pinyin: yì bān gǎn shòu Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 般 (bàn) + 感 (cảm) + 受 (thụ)Pinyinyì bān gǎn shòuHán Việtnhất bàn cảm thụCấu tạo一 + 般 + 感 + 受 · nhất + bàn + cảm + thụ nghĩa thành phần: nhất + bàn + cảm + thụ