一般成績 yì bān chéng jī · nhất bàn thành tích Hán Việt: nhất bàn thành tích · Pinyin: yì bān chéng jī Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 般 (bàn) + 成 (thành) + 績 (tích)Pinyinyì bān chéng jīHán Việtnhất bàn thành tíchCấu tạo一 + 般 + 成 + 績 · nhất + bàn + thành + tích nghĩa thành phần: nhất + bàn + thành + tích