一般提示 yì bān tí shì · nhất bàn đề kì Hán Việt: nhất bàn đề kì · Pinyin: yì bān tí shì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 般 (bàn) + 提 (đề) + 示 (kì)Pinyinyì bān tí shìHán Việtnhất bàn đề kìCấu tạo一 + 般 + 提 + 示 · nhất + bàn + đề + kì nghĩa thành phần: nhất + bàn + đề + kì