一般無二
nhất bàn vô nhị
Hán Việt: nhất bàn vô nhị · Pinyin: yī bān wú èr
Tổng quan
độc nhất vô nhị
Nghĩa
Việt
- Cihui độc nhất vô nhị
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 完全一样,没有不同的地方。
- Tân Hoa Tự Điển 1.完全相同,毫无两样。
Eng
- Cihui 一般無二 ībānwú'èr f.e. exactly alike