一般條款 yì bān tiáo kuǎn · nhất bàn điều khoản Hán Việt: nhất bàn điều khoản · Pinyin: yì bān tiáo kuǎn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 般 (bàn) + 條 (điều) + 款 (khoản)Pinyinyì bān tiáo kuǎnHán Việtnhất bàn điều khoảnCấu tạo一 + 般 + 條 + 款 · nhất + bàn + điều + khoản nghĩa thành phần: nhất + bàn + điều + khoản