一般法律 yī bān fǎ lǜ · nhất bàn pháp luật Hán Việt: nhất bàn pháp luật · Pinyin: yī bān fǎ lǜ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 般 (bàn) + 法 (pháp) + 律 (luật)Pinyinyī bān fǎ lǜHán Việtnhất bàn pháp luậtCấu tạo一 + 般 + 法 + 律 · nhất + bàn + pháp + luật nghĩa thành phần: nhất + bàn + pháp + luật