一般界說

nhất bàn giới thuyết

Hán Việt: nhất bàn giới thuyết

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (bàn) + (giới) + (thuyết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一般界說 ībān jièshuō n. <lg.> general definition