一般與個別

yì bān yǔ gè bié nhất bàn dữ cá biệt

Hán Việt: nhất bàn dữ cá biệt · Pinyin: yì bān yǔ gè bié

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (bàn) + (dữ) + (cá) + (biệt)