一般規律

yī bān guī lǜ nhất bàn quy luật

Hán Việt: nhất bàn quy luật · Pinyin: yī bān guī lǜ

Tổng quan

quy luật chung

Cấu tạo: (nhất) + (bàn) + (quy) + (luật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quy luật chung

Eng

  • Cihui 一般規律 ībān guīlǜ n. general law