一般轉換 nhất bàn chuyển hoán Hán Việt: nhất bàn chuyển hoán Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 般 (bàn) + 轉 (chuyển) + 換 (hoán)Hán Việtnhất bàn chuyển hoánCấu tạo一 + 般 + 轉 + 換 · nhất + bàn + chuyển + hoán nghĩa thành phần: nhất + bàn + chuyển + hoán Nghĩa EngCihui 一般轉換 ībān zhuǎnhuàn n. <lg.> generalized transformation