一節一行 yī jié yī xíng · nhất tiết nhất hành Hán Việt: nhất tiết nhất hành · Pinyin: yī jié yī xíng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 節 (tiết) + 一 (nhất) + 行 (hành)Pinyinyī jié yī xíngHán Việtnhất tiết nhất hànhCấu tạo一 + 節 + 一 + 行 · nhất + tiết + nhất + hành nghĩa thành phần: nhất + tiết + nhất + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谨守一种德行。常指丢弃大义而史注重小节德行。