一節詩 yī jié shī · nhất tiết thi Hán Việt: nhất tiết thi · Pinyin: yī jié shī Tổng quan khổ thơ Cấu tạo: 一 (nhất) + 節 (tiết) + 詩 (thi)Pinyinyī jié shīHán Việtnhất tiết thiCấu tạo一 + 節 + 詩 · nhất + tiết + thi nghĩa thành phần: nhất + tiết + thi Nghĩa ViệtCihui khổ thơEngCC-CEDICT stanzaCihui stanza