一节诗

yī jié shīnhất tiết thi

Hán Việt: nhất tiết thi · Pinyin: yī jié shī

Tổng quan

khổ thơ

Cấu tạo: 一 (nhất) + 節 (tiết) + 詩 (thi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khổ thơ
  • Google Alex v6 một đoạn thơ
  • VietPhrases một đoạn thơ

Eng

  • Cihui stanza

Đức

  • Handedict Stanze

Từ liên quan

Gần nghĩa

一节课 · 一节 · 一节一行