一茶頃 yī chá qǐng · nhất trà khoảnh Hán Việt: nhất trà khoảnh · Pinyin: yī chá qǐng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 茶 (trà) + 頃 (khoảnh)Pinyinyī chá qǐngHán Việtnhất trà khoảnhCấu tạo一 + 茶 + 頃 · nhất + trà + khoảnh nghĩa thành phần: nhất + trà + khoảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一盏茶的时间。犹言片刻。Tân Hoa Tự Điển 1.一盏茶的时间。犹言片刻。