一榮俱榮 nhất vinh câu vinh Hán Việt: nhất vinh câu vinh Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 榮 (vinh) + 俱 (câu) + 榮 (vinh)Hán Việtnhất vinh câu vinhCấu tạo一 + 榮 + 俱 + 榮 · nhất + vinh + câu + vinh nghĩa thành phần: nhất + vinh + câu + vinh Nghĩa EngCihui 一榮俱榮 īróngjùróng f.e. Honor one and you honor all.