一莖九穗 yī jīng jiǔ suì · nhất hành cửu tuệ Hán Việt: nhất hành cửu tuệ · Pinyin: yī jīng jiǔ suì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 莖 (hành) + 九 (cửu) + 穗 (tuệ)Pinyinyī jīng jiǔ suìHán Việtnhất hành cửu tuệCấu tạo一 + 莖 + 九 + 穗 · nhất + hành + cửu + tuệ nghĩa thành phần: nhất + hành + cửu + tuệ