一莖六穗 yī jīng liù suì · nhất hành lục tuệ Hán Việt: nhất hành lục tuệ · Pinyin: yī jīng liù suì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 莖 (hành) + 六 (lục) + 穗 (tuệ)Pinyinyī jīng liù suìHán Việtnhất hành lục tuệCấu tạo一 + 莖 + 六 + 穗 · nhất + hành + lục + tuệ nghĩa thành phần: nhất + hành + lục + tuệ