一著子

nhất trứ tử

Hán Việt: nhất trứ tử

Tổng quan

NHẤT TRƯỚC TỬ X. Nhất Trước(一著).

Cấu tạo: (nhất) + (trứ) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui NHẤT TRƯỚC TỬ X. Nhất Trước(一著).