一薄層 nhất bạc tằng Hán Việt: nhất bạc tằng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 薄 (bạc) + 層 (tằng)Hán Việtnhất bạc tằngCấu tạo一 + 薄 + 層 · nhất + bạc + tằng nghĩa thành phần: nhất + bạc + tằng Nghĩa EngCihui 一薄層 ī báo céng n. skim; thin layer