一虎口 nhất hổ khẩu Hán Việt: nhất hổ khẩu Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 虎 (hổ) + 口 (khẩu)Hán Việtnhất hổ khẩuCấu tạo一 + 虎 + 口 · nhất + hổ + khẩu nghĩa thành phần: nhất + hổ + khẩu