一行人

yī xíng rén nhất hành nhân

Hán Việt: nhất hành nhân · Pinyin: yī xíng rén

Tổng quan

đoàn người

Cấu tạo: (nhất) + (hành) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đoàn người

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指同行或共事的一群人。如:「下星期我們一行人將到陽明山賞花。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹一伙人;一干人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹一伙人;一干人。