一行兒 nhất hành nhi Hán Việt: nhất hành nhi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 行 (hành) + 兒 (nhi)Hán Việtnhất hành nhiCấu tạo一 + 行 + 兒 · nhất + hành + nhi nghĩa thành phần: nhất + hành + nhi Nghĩa EngCihui 一行兒 īhángr ►See yīháng