一行儿 nhất hành nhi Hán Việt: nhất hành nhi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 行 (hành) + 兒 (nhi)Hán Việtnhất hành nhiTừ loạidanhCấu tạo一 + 行 + 兒 · nhất + hành + nhi nghĩa thành phần: nhất + hành + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 một hàngBiên soạn ►See yīhángEngCihui 一行兒 īhángr ►See yīháng Từ liên quan Gần nghĩa一行人 · 一行作吏 · 一行 · 一行三昧 · 一行居集 · 一行一切行 · 一行书 · 一行書