一表堂堂

yī biǎo táng táng nhất biểu đường đường

Hán Việt: nhất biểu đường đường · Pinyin: yī biǎo táng táng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (biểu) + (đường) + (đường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容仪表堂皇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容仪表堂皇。