一裹圓 yī guǒ yuán · nhất khỏa viên Hán Việt: nhất khỏa viên · Pinyin: yī guǒ yuán Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 裹 (khỏa) + 圓 (viên)Pinyinyī guǒ yuánHán Việtnhất khỏa viênCấu tạo一 + 裹 + 圓 · nhất + khỏa + viên nghĩa thành phần: nhất + khỏa + viên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一口钟的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.一口钟的别名。