一裹窮 yī guǒ qióng · nhất khỏa cùng Hán Việt: nhất khỏa cùng · Pinyin: yī guǒ qióng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 裹 (khỏa) + 窮 (cùng)Pinyinyī guǒ qióngHán Việtnhất khỏa cùngCấu tạo一 + 裹 + 窮 · nhất + khỏa + cùng nghĩa thành phần: nhất + khỏa + cùng