一覽表
nhất lãm biểu
Hán Việt: nhất lãm biểu · Pinyin: yī lǎn biǎo
Tổng quan
bảng | lịch trình | danh sách
Nghĩa
Việt
- Cihui bảng | lịch trình | danh sách
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 簡明的表式,使人一看就可以明白的。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 说明概况的表格。
- Tân Hoa Tự Điển 1.说明概况的表格。
Eng
- CC-CEDICT table; schedule; list
- Cihui 一覽表 īlǎnbiǎo n. table; schedule; list; chart; systematic inventory M:¹zhāng/¹fèn