一角墊 yī jiǎo diàn · nhất giác điếm Hán Việt: nhất giác điếm · Pinyin: yī jiǎo diàn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 角 (giác) + 墊 (điếm)Pinyinyī jiǎo diànHán Việtnhất giác điếmCấu tạo一 + 角 + 墊 · nhất + giác + điếm nghĩa thành phần: nhất + giác + điếm