一角垫

yī jiǎo diànnhất giác điếm

Hán Việt: nhất giác điếm · Pinyin: yī jiǎo diàn

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 角 (giác) + 墊 (điếm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一角鲸 · 一角 · 一角二分 · 一角仙人 · 一角硬币 · 一角银币 · 一角兽 · 一角獸