一角獸 yī jiǎo shòu · nhất giác thú Hán Việt: nhất giác thú · Pinyin: yī jiǎo shòu Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 角 (giác) + 獸 (thú)Pinyinyī jiǎo shòuHán Việtnhất giác thúCấu tạo一 + 角 + 獸 · nhất + giác + thú nghĩa thành phần: nhất + giác + thú