一角獸

yī jiǎo shòunhất giác thú

Hán Việt: nhất giác thú · Pinyin: yī jiǎo shòu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.兽名。相传属麒麟类,被视为祥瑞。

Cấu tạo: 一 (nhất) + 角 (giác) + 獸 (thú)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一角鯨 · 一角 · 一角二分 · 一角仙人 · 一角硬币 · 一角銀幣 · 一角垫 · 一角羊