一角鲸科 yī jiǎo jīng kē·nhất giác kình khoa Hán Việt: nhất giác kình khoa · Pinyin: yī jiǎo jīng kē Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 角 (giác) + 鯨 (kình) + 科 (khoa)Pinyinyī jiǎo jīng kēHán Việtnhất giác kình khoaTừ loạidanhCấu tạo一 + 角 + 鯨 + 科 · nhất + giác + kình + khoa nghĩa thành phần: nhất + giác + kình + khoa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 họ cá voiĐứcHandedict Gründelwale (S, Zool) Từ liên quan Gần nghĩa一角二分 · 一角仙人 · 一角硬币 · 一角银币 · 一角鲸 · 一角兽 · 一角垫 · 一角獸