一角二分

nhất giác nhị phân

Hán Việt: nhất giác nhị phân

Tổng quan

Một hào hai (xu

Cấu tạo: 一 (nhất) + 角 (giác) + 二 (nhị) + 分 (phân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Một hào hai (xu

Từ liên quan

Gần nghĩa

二分明月 · 一角仙人 · 一角硬币 · 一角银币 · 二分之一 · 二分音符 · 一角鲸 · 二分家