一角二分 nhất giác nhị phân Hán Việt: nhất giác nhị phân Tổng quan Một hào hai (xu Cấu tạo: 一 (nhất) + 角 (giác) + 二 (nhị) + 分 (phân)Hán Việtnhất giác nhị phânCấu tạo一 + 角 + 二 + 分 · nhất + giác + nhị + phân nghĩa thành phần: nhất + giác + nhị + phân Nghĩa ViệtCihui Một hào hai (xu