一觴一詠

yī shāng yī yǒng nhất thương nhất vịnh

Hán Việt: nhất thương nhất vịnh · Pinyin: yī shāng yī yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thương) + (nhất) + (vịnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 觞:古代盛酒器,借指饮酒;咏:吟诗。旧指文人喝酒吟诗的聚会。
  • Tân Hoa Tự Điển 觞古代盛酒器,借指饮酒;咏吟诗。旧指文人喝酒吟诗的聚会。