一言不合
nhất ngôn bất hợp
Hán Việt: nhất ngôn bất hợp · Pinyin: yī yán bù hé
Tổng quan
(thành ngữ) bất đồng ý kiến | xung đột lời nói
Nghĩa
Việt
- Cihui (thành ngữ) bất đồng ý kiến | xung đột lời nói
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 說一句話就不投機。《文明小史》第一六回:「忽見女人同那個瘦長條子一言不合,早已扭作一團。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一句话说得不投合。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) to have a disagreement; to clash verbally
- Cihui 一言不合 īyánbùhé f.e. a single jarring note in conversation