一言兩語 yī yán liǎng yǔ · nhất ngôn lưỡng ngữ Hán Việt: nhất ngôn lưỡng ngữ · Pinyin: yī yán liǎng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 言 (ngôn) + 兩 (lưỡng) + 語 (ngữ)Pinyinyī yán liǎng yǔHán Việtnhất ngôn lưỡng ngữCấu tạo一 + 言 + 兩 + 語 · nhất + ngôn + lưỡng + ngữ nghĩa thành phần: nhất + ngôn + lưỡng + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 为数不多的几句话。