一言以蔽

yī yán yǐ bì nhất ngôn dĩ tế

Hán Việt: nhất ngôn dĩ tế · Pinyin: yī yán yǐ bì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (ngôn) + (dĩ) + (tế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蔽:遮,引申为概括。用一句话来概括。