一言便定 yī yán biàn dìng · nhất ngôn tiện định Hán Việt: nhất ngôn tiện định · Pinyin: yī yán biàn dìng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 言 (ngôn) + 便 (tiện) + 定 (định)Pinyinyī yán biàn dìngHán Việtnhất ngôn tiện địnhCấu tạo一 + 言 + 便 + 定 · nhất + ngôn + tiện + định nghĩa thành phần: nhất + ngôn + tiện + định Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一句话说定了,不再更改。比喻说话算数,决不翻悔。