一言偾事

yī yán fèn shìnhất ngôn phẫn sự

Hán Việt: nhất ngôn phẫn sự · Pinyin: yī yán fèn shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

偾:跌倒,败坏。一句话说得不好,会把事情搞坏。

Cấu tạo: 一 (nhất) + 言 (ngôn) + 僨 (phẫn) + 事 (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 偾:跌倒,败坏。一句话说得不好,会把事情搞坏。

Từ liên quan

Gần nghĩa

一言九鼎 · 一言一动 · 一言千金 · 一言为定 · 一言兴邦 · 一言半语 · 一言半句 · 一言不发