一言半句
nhất ngôn bán cú
Hán Việt: nhất ngôn bán cú · Pinyin: yī yán bàn jù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 言辭極少。《朱子語類.卷一一.讀書法下》:「近來學者有一種則舍去冊子,卻欲於一言半句上便要見道理。」也作「一言半字」、「一言半語」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指很少的一两句话。同“一言半语”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"一言半语"。
- Tân Hoa Tự Điển 指很少的一两句话。同一言半语”。
ja
- JMdict a single word|(not even) a word|(not even) a syllable