一言可分 yī yán kě fēn · nhất ngôn khả phân Hán Việt: nhất ngôn khả phân · Pinyin: yī yán kě fēn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 言 (ngôn) + 可 (khả) + 分 (phân)Pinyinyī yán kě fēnHán Việtnhất ngôn khả phânCấu tạo一 + 言 + 可 + 分 · nhất + ngôn + khả + phân nghĩa thành phần: nhất + ngôn + khả + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一句话就可以辨别、区分。