一言寤意 yī yán wù yì · nhất ngôn ngụ ý Hán Việt: nhất ngôn ngụ ý · Pinyin: yī yán wù yì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 言 (ngôn) + 寤 (ngụ) + 意 (ý)Pinyinyī yán wù yìHán Việtnhất ngôn ngụ ýCấu tạo一 + 言 + 寤 + 意 · nhất + ngôn + ngụ + ý nghĩa thành phần: nhất + ngôn + ngụ + ý