一言省刑 yī yán shěng xíng · nhất ngôn tỉnh hình Hán Việt: nhất ngôn tỉnh hình · Pinyin: yī yán shěng xíng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 言 (ngôn) + 省 (tỉnh) + 刑 (hình)Pinyinyī yán shěng xíngHán Việtnhất ngôn tỉnh hìnhCấu tạo一 + 言 + 省 + 刑 · nhất + ngôn + tỉnh + hình nghĩa thành phần: nhất + ngôn + tỉnh + hình