一言蔽之

yī yán bì zhī nhất ngôn tế chi

Hán Việt: nhất ngôn tế chi · Pinyin: yī yán bì zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (ngôn) + (tế) + (chi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用一句話來概括它。《宋書.卷九五.索虜傳》:「因此而推勝負,殆可以一言蔽之。」也作「一言以蔽之」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蔽:遮,引申为概括。用一句话来概括。

Eng

  • Cihui 一言蔽之 īyánbìzhī f.e. in a word; in short