一言訂交

yī yán dìng jiāo nhất ngôn đính giao

Hán Việt: nhất ngôn đính giao · Pinyin: yī yán dìng jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (ngôn) + (đính) + (giao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容双方意气相投,刚一交谈,就成了至交。