一言陷人 yī yán xiàn rén · nhất ngôn hãm nhân Hán Việt: nhất ngôn hãm nhân · Pinyin: yī yán xiàn rén Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 言 (ngôn) + 陷 (hãm) + 人 (nhân)Pinyinyī yán xiàn rénHán Việtnhất ngôn hãm nhânCấu tạo一 + 言 + 陷 + 人 · nhất + ngôn + hãm + nhân nghĩa thành phần: nhất + ngôn + hãm + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陷:陷害。进谗言去陷害人。