一言難罄 yī yán nán qìng · nhất ngôn nan khánh Hán Việt: nhất ngôn nan khánh · Pinyin: yī yán nán qìng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 言 (ngôn) + 難 (nan) + 罄 (khánh)Pinyinyī yán nán qìngHán Việtnhất ngôn nan khánhCấu tạo一 + 言 + 難 + 罄 · nhất + ngôn + nan + khánh nghĩa thành phần: nhất + ngôn + nan + khánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 罄:用尽。形容事情曲折复杂,不是一句话能说清楚的。