一言難磬 yī yán nán qìng · nhất ngôn nan khánh Hán Việt: nhất ngôn nan khánh · Pinyin: yī yán nán qìng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 言 (ngôn) + 難 (nan) + 磬 (khánh)Pinyinyī yán nán qìngHán Việtnhất ngôn nan khánhCấu tạo一 + 言 + 難 + 磬 · nhất + ngôn + nan + khánh nghĩa thành phần: nhất + ngôn + nan + khánh