一詠一觴

yī yǒng yī shāng nhất vịnh nhất thương

Hán Việt: nhất vịnh nhất thương · Pinyin: yī yǒng yī shāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (vịnh) + (nhất) + (thương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一邊飲酒、一邊賦詩。宋.辛棄疾〈賀新郎.世路風波惡〉詞:「一詠一觴成底事,慶康寧、天賦何須藥。」也作「一觴一詠」。