一誤而誤

nhất ngộ nhi ngộ

Hán Việt: nhất ngộ nhi ngộ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (ngộ) + (nhi) + (ngộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一誤而誤 īwù'érwù f.e. fail through slowness